辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hàng xóm" (1件)

hàng xóm
play
日本語 名近所
マイ単語
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。

swap_horiz 類語検索結果 "hàng xóm" (1件)

nhà hàng xóm
日本語 名隣の家
マイ単語
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。

format_quote フレーズ検索結果 "hàng xóm" (8件)

anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
毎朝近所の人に挨拶する。
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Những cư dân như Kosova cùng hàng xóm phải chịu cảnh rét buốt và khốn khổ giữa mùa đông.
コソワや近隣住民のような人々は、冬の真っ只中に身を切るような寒さと苦難に耐えなければならなかった。
Anh ta thường xuyên giúp đỡ nhà hàng xóm.
彼は頻繁に隣の家を助けます。