translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hàng xóm" (1件)
hàng xóm
play
日本語 近所
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hàng xóm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hàng xóm" (5件)
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
Người hàng xóm rất tốt bụng.
隣の人は優しい。
Tôi chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.
毎朝近所の人に挨拶する。
Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
私の隣人はとても親切だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)